TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

답

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dap [ta̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 答 ĐÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đáp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, đáp án.

Nghĩa của 답

Danh từ

  1. Trả lời, câu trả lời.
  2. Đáp án.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 답

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 답

Câu ví dụ với 답

  • 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 答 — answer, reply
  • Danh từ 畓 — rice paddy

Câu hỏi thường gặp

답 nghĩa là gì?

답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời, đáp án.

답 đọc thế nào?

답 đọc là dap (romaja), IPA [ta̠p̚].

Âm Hán Việt của 답 là gì?

답 viết bằng chữ Hán là 答, âm Hán Việt "đáp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đáp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.