답
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đáp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, đáp án.
Nghĩa của 답
Danh từ
- Trả lời, câu trả lời.
- Đáp án.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 답
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 답
Câu ví dụ với 답
- 해결책을 찾았지만 너무 빨리 찾아서 맞는 답이 아닌거 같습니다. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #5382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 答 — answer, reply
- Danh từ 畓 — rice paddy
Câu hỏi thường gặp
답 nghĩa là gì?
답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời, đáp án.
답 đọc thế nào?
답 đọc là dap (romaja), IPA [ta̠p̚].
Âm Hán Việt của 답 là gì?
답 viết bằng chữ Hán là 答, âm Hán Việt "đáp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đáp" trong tiếng Việt.