TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

답장

dapjang [ta̠p̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 答狀 ĐÁP TRẠNG 答 đáp·狀 trạng

Lưu ý: âm Hán Việt “đáp trạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 답장 nghĩa là thư trả lời, hồi âm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

답장 nghĩa là thư trả lời, hồi âm.

Nghĩa của 답장

Danh từ

  1. Thư trả lời, hồi âm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 答狀 — answer; written reply

Câu hỏi thường gặp

답장 nghĩa là gì?

답장 (danh từ) nghĩa là thư trả lời, hồi âm.

답장 đọc thế nào?

답장 đọc là dapjang (romaja), IPA [ta̠p̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 답장 là gì?

답장 viết bằng chữ Hán là 答狀, âm Hán Việt "đáp trạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đáp trạng" trong tiếng Việt — 답장 nghĩa là thư trả lời, hồi âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.