닷새
datsae
[ta̠ss͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
닷새 nghĩa là năm ngày.
Nghĩa của 닷새
Danh từ
- Năm ngày; ngày mùng năm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ five days; the fifth day of the month
Câu hỏi thường gặp
닷새 nghĩa là gì?
닷새 (danh từ) nghĩa là năm ngày.
닷새 đọc thế nào?
닷새 đọc là datsae (romaja), IPA [ta̠ss͈ɛ].