답하다
답하다 nghĩa là trả lời.
Nghĩa của 답하다
Động từ
- Trả lời.
Cách chia của 답하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 답해요daphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 답합니다daphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 답해daphae |
| Quá khứ — lịch sự | 답했어요daphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 답했습니다daphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 답하겠어요daphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 답하고daphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 답하는daphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 답한다daphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 답했다daphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 답합니까daphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 답하자daphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 답해라daphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 답합시오daphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 답해서daphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 답하니까daphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 답하지만daphajiman |
| "Nếu…" -면 | 답하면daphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 답하려고dapharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 답하기daphagi |
| Định ngữ quá khứ | 답한daphan |
| Định ngữ tương lai | 답할daphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to answer, to reply, to respond
Câu hỏi thường gặp
답하다 nghĩa là gì?
답하다 (động từ) nghĩa là trả lời.
답하다 đọc thế nào?
답하다 đọc là daphada (romaja), IPA [ta̠pʰa̠da̠].