TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

답하다

daphada [ta̠pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

답하다 nghĩa là trả lời.

Nghĩa của 답하다

Động từ

  1. Trả lời.

Cách chia của 답하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn답해요daphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở답합니다daphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi답해daphae
Quá khứ — lịch sự답했어요daphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng답했습니다daphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-답하겠어요daphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고답하고daphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ답하는daphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký답한다daphanda
Quá khứ — trần thuật답했다daphaetda
Câu hỏi trang trọng답합니까daphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자답하자daphaja
Mệnh lệnh thân mật답해라daphaera
Mệnh lệnh trang trọng답합시오daphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서답해서daphaeseo
"Vì…" -니까답하니까daphanikka
"…nhưng" -지만답하지만daphajiman
"Nếu…" -면답하면daphamyeon
Mục đích "để…" -려고답하려고dapharyeogo
Danh từ hoá -기답하기daphagi
Định ngữ quá khứ답한daphan
Định ngữ tương lai답할daphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to answer, to reply, to respond

Câu hỏi thường gặp

답하다 nghĩa là gì?

답하다 (động từ) nghĩa là trả lời.

답하다 đọc thế nào?

답하다 đọc là daphada (romaja), IPA [ta̠pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.