TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

당근

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
danggeun [ta̠ŋɡɯn] giọng máy của trình duyệt

당근 nghĩa là cà rốt, ca rốt.

Nghĩa của 당근

Danh từ

  1. Cà rốt, ca rốt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 당근

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrot
  • Danh từ something as a matter of course

Câu hỏi thường gặp

당근 nghĩa là gì?

당근 (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.

당근 đọc thế nào?

당근 đọc là danggeun (romaja), IPA [ta̠ŋɡɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.