당근
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
danggeun
[ta̠ŋɡɯn] giọng máy của trình duyệt
당근 nghĩa là cà rốt, ca rốt.
Nghĩa của 당근
Danh từ
- Cà rốt, ca rốt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 당근
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carrot
- Danh từ something as a matter of course
Câu hỏi thường gặp
당근 nghĩa là gì?
당근 (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.
당근 đọc thế nào?
당근 đọc là danggeun (romaja), IPA [ta̠ŋɡɯn].