TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

당신

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dangsin [ta̠ŋɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 當身

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

당신 nghĩa là anh, em.

Nghĩa của 당신

Đại từ

  1. Anh, em, mình (vợ chồng gọi nhau); ông, bà, ngài (văn viết, quảng cáo). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 당신

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 당신

  • 당신 좀 자야겠어요. Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #5369
  • 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
  • 우리는 당신이 필요해요. Chúng tôi cần bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1797741
  • 당신은 나의 것입니다. Em là của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948581
  • 당신의 입술이 파랗습니다. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105985
  • 당신의 생일은 언제인가요? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106003
  • 당신에게 반했습니다. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730498
  • 당신이 필요해요. Anh cần em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7966400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ 當身 — second person singular plain pronoun; you

Câu hỏi thường gặp

당신 nghĩa là gì?

당신 (đại từ) nghĩa là anh, em.

당신 đọc thế nào?

당신 đọc là dangsin (romaja), IPA [ta̠ŋɕʰin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.