대기실
Lưu ý: âm Hán Việt “đãi cơ thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 대기실 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대기실 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.
Nghĩa của 대기실
Danh từ
- Phòng chờ, phòng đợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 待機室 — waiting room
Câu hỏi thường gặp
대기실 nghĩa là gì?
대기실 (danh từ) nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.
대기실 đọc thế nào?
대기실 đọc là daegisil (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡiɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 대기실 là gì?
대기실 viết bằng chữ Hán là 待機室, âm Hán Việt "đãi cơ thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đãi cơ thất" trong tiếng Việt — 대기실 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.