TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대기실

daegisil [ˈtɛ(ː)ɡiɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 待機室 ĐÃI CƠ THẤT 待 đãi·機 cơ·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “đãi cơ thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 대기실 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대기실 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

Nghĩa của 대기실

Danh từ

  1. Phòng chờ, phòng đợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 待機室 — waiting room

Câu hỏi thường gặp

대기실 nghĩa là gì?

대기실 (danh từ) nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

대기실 đọc thế nào?

대기실 đọc là daegisil (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡiɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 대기실 là gì?

대기실 viết bằng chữ Hán là 待機室, âm Hán Việt "đãi cơ thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đãi cơ thất" trong tiếng Việt — 대기실 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.