TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대기

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daegi [ˈtɛ(ː)ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大氣 ĐẠI KHÍ 大 đại·氣 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “đại khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 대기 nghĩa là khí quyển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대기 nghĩa là khí quyển.

Nghĩa của 대기

Danh từ

  1. Khí quyển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대기

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大氣 — air; atmosphere
  • Danh từ 待機 — awaiting for an opportunity or timing; standing by/awaiting an order; standing by/awaiting an order to mobilize
  • Danh từ 待期 — synonym of 대기(待機) (daegi, “awaiting for an opportunity or timing”)
  • Danh từ 大饑 — a severe famine

Câu hỏi thường gặp

대기 nghĩa là gì?

대기 (danh từ) nghĩa là khí quyển.

대기 đọc thế nào?

대기 đọc là daegi (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡi].

Âm Hán Việt của 대기 là gì?

대기 viết bằng chữ Hán là 大氣, âm Hán Việt "đại khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại khí" trong tiếng Việt — 대기 nghĩa là khí quyển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.