대기
Lưu ý: âm Hán Việt “đại khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 대기 nghĩa là khí quyển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대기 nghĩa là khí quyển.
Nghĩa của 대기
Danh từ
- Khí quyển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대기
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대기
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大氣 — air; atmosphere
- Danh từ 待機 — awaiting for an opportunity or timing; standing by/awaiting an order; standing by/awaiting an order to mobilize
- Danh từ 待期 — synonym of 대기(待機) (daegi, “awaiting for an opportunity or timing”)
- Danh từ 大饑 — a severe famine
Câu hỏi thường gặp
대기 nghĩa là gì?
대기 (danh từ) nghĩa là khí quyển.
대기 đọc thế nào?
대기 đọc là daegi (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡi].
Âm Hán Việt của 대기 là gì?
대기 viết bằng chữ Hán là 大氣, âm Hán Việt "đại khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại khí" trong tiếng Việt — 대기 nghĩa là khí quyển.