TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대기업

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daegieop [ˈtɛ(ː)ɡiʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大企業 ĐẠI XÍ NGHIỆP 大 đại·企 xí·業 nghiệp

Lưu ý: âm Hán Việt “đại xí nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 대기업 nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대기업 nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn.

Nghĩa của 대기업

Danh từ

  1. Doanh nghiệp lớn, tập đoàn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大企業 — large company, conglomerate

Câu hỏi thường gặp

대기업 nghĩa là gì?

대기업 (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn.

대기업 đọc thế nào?

대기업 đọc là daegieop (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡiʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 대기업 là gì?

대기업 viết bằng chữ Hán là 大企業, âm Hán Việt "đại xí nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại xí nghiệp" trong tiếng Việt — 대기업 nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.