대기업
Lưu ý: âm Hán Việt “đại xí nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 대기업 nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대기업 nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn.
Nghĩa của 대기업
Danh từ
- Doanh nghiệp lớn, tập đoàn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大企業 — large company, conglomerate
Câu hỏi thường gặp
대기업 nghĩa là gì?
대기업 (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn.
대기업 đọc thế nào?
대기업 đọc là daegieop (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡiʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 대기업 là gì?
대기업 viết bằng chữ Hán là 大企業, âm Hán Việt "đại xí nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại xí nghiệp" trong tiếng Việt — 대기업 nghĩa là doanh nghiệp lớn, tập đoàn.