TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대기하다

daegihada [ˈtɛ(ː)ɡiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

대기하다 nghĩa là đợi, chờ.

Nghĩa của 대기하다

Động từ

  1. Đợi, chờ, chờ đợi.

Cách chia của 대기하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn대기해요daegihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở대기합니다daegihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi대기해daegihae
Quá khứ — lịch sự대기했어요daegihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng대기했습니다daegihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-대기하겠어요daegihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고대기하고daegihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ대기하는daegihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký대기한다daegihanda
Quá khứ — trần thuật대기했다daegihaetda
Câu hỏi trang trọng대기합니까daegihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자대기하자daegihaja
Mệnh lệnh thân mật대기해라daegihaera
Mệnh lệnh trang trọng대기합시오daegihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서대기해서daegihaeseo
"Vì…" -니까대기하니까daegihanikka
"…nhưng" -지만대기하지만daegihajiman
"Nếu…" -면대기하면daegihamyeon
Mục đích "để…" -려고대기하려고daegiharyeogo
Danh từ hoá -기대기하기daegihagi
Định ngữ quá khứ대기한daegihan
Định ngữ tương lai대기할daegihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wait; to stand by, to be on standby, to be on call

Câu hỏi thường gặp

대기하다 nghĩa là gì?

대기하다 (động từ) nghĩa là đợi, chờ.

대기하다 đọc thế nào?

대기하다 đọc là daegihada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.