대기하다
대기하다 nghĩa là đợi, chờ.
Nghĩa của 대기하다
Động từ
- Đợi, chờ, chờ đợi.
Cách chia của 대기하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 대기해요daegihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 대기합니다daegihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 대기해daegihae |
| Quá khứ — lịch sự | 대기했어요daegihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 대기했습니다daegihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 대기하겠어요daegihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 대기하고daegihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 대기하는daegihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 대기한다daegihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 대기했다daegihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 대기합니까daegihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 대기하자daegihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 대기해라daegihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 대기합시오daegihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 대기해서daegihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 대기하니까daegihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 대기하지만daegihajiman |
| "Nếu…" -면 | 대기하면daegihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 대기하려고daegiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 대기하기daegihagi |
| Định ngữ quá khứ | 대기한daegihan |
| Định ngữ tương lai | 대기할daegihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wait; to stand by, to be on standby, to be on call
Câu hỏi thường gặp
대기하다 nghĩa là gì?
대기하다 (động từ) nghĩa là đợi, chờ.
대기하다 đọc thế nào?
대기하다 đọc là daegihada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡiɦa̠da̠].