대나무
daenamu
[tɛna̠mu] giọng máy của trình duyệt
대나무 nghĩa là tre.
Nghĩa của 대나무
Danh từ
- Tre.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bamboo
Câu hỏi thường gặp
대나무 nghĩa là gì?
대나무 (danh từ) nghĩa là tre.
대나무 đọc thế nào?
대나무 đọc là daenamu (romaja), IPA [tɛna̠mu].