대단하다
대단하다 nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.
Nghĩa của 대단하다
Tính từ
- Tuyệt, tuyệt vời, vĩ đại.
Cách chia của 대단하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 대단해요daedanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 대단합니다daedanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 대단해daedanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 대단했어요daedanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 대단했습니다daedanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 대단하겠어요daedanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 대단하고daedanhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 대단하다daedanhada |
| Quá khứ — trần thuật | 대단했다daedanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 대단합니까daedanhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 대단해서daedanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 대단하니까daedanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 대단하지만daedanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 대단하면daedanhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 대단하기daedanhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be great, huge, immense, enormous, tremendous; to be great, outstanding, incredible, awesome; to be important, serious, grave
Câu hỏi thường gặp
대단하다 nghĩa là gì?
대단하다 (tính từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.
대단하다 đọc thế nào?
대단하다 đọc là daedanhada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)da̠nɦa̠da̠].