TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대단하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daedanhada [ˈtɛ(ː)da̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

대단하다 nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.

Nghĩa của 대단하다

Tính từ

  1. Tuyệt, tuyệt vời, vĩ đại.

Cách chia của 대단하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn대단해요daedanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở대단합니다daedanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi대단해daedanhae
Quá khứ — lịch sự대단했어요daedanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng대단했습니다daedanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-대단하겠어요daedanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고대단하고daedanhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký대단하다daedanhada
Quá khứ — trần thuật대단했다daedanhaetda
Câu hỏi trang trọng대단합니까daedanhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서대단해서daedanhaeseo
"Vì…" -니까대단하니까daedanhanikka
"…nhưng" -지만대단하지만daedanhajiman
"Nếu…" -면대단하면daedanhamyeon
Danh từ hoá -기대단하기daedanhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be great, huge, immense, enormous, tremendous; to be great, outstanding, incredible, awesome; to be important, serious, grave

Câu hỏi thường gặp

대단하다 nghĩa là gì?

대단하다 (tính từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời.

대단하다 đọc thế nào?

대단하다 đọc là daedanhada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)da̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.