TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대답

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daedap [ˈtɛ(ː)da̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 對答 ĐỐI ĐÁP 對 đối·答 đáp

Lưu ý: âm Hán Việt “đối đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 대답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời.

Nghĩa của 대답

Danh từ

  1. Trả lời, câu trả lời.
  2. Tin trả lời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대답

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대답

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 對答 — answer; response

Câu hỏi thường gặp

대답 nghĩa là gì?

대답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời.

대답 đọc thế nào?

대답 đọc là daedap (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)da̠p̚].

Âm Hán Việt của 대답 là gì?

대답 viết bằng chữ Hán là 對答, âm Hán Việt "đối đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đối đáp" trong tiếng Việt — 대답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.