대답
Lưu ý: âm Hán Việt “đối đáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 대답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời.
Nghĩa của 대답
Danh từ
- Trả lời, câu trả lời.
- Tin trả lời.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대답
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대답
- 대답하다 — Trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 對答 — answer; response
Câu hỏi thường gặp
대답 nghĩa là gì?
대답 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời.
대답 đọc thế nào?
대답 đọc là daedap (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)da̠p̚].
Âm Hán Việt của 대답 là gì?
대답 viết bằng chữ Hán là 對答, âm Hán Việt "đối đáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đối đáp" trong tiếng Việt — 대답 nghĩa là trả lời, câu trả lời, tin trả lời.