TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대도시

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
daedosi [ˈtɛ(ː)do̞ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大都市 ĐẠI ĐÔ THỊ 大 đại·都 đô·市 thị

Lưu ý: âm Hán Việt “đại đô thị” — nghĩa tiếng Việt khác: 대도시 nghĩa là siêu đô thị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대도시 nghĩa là siêu đô thị.

Nghĩa của 대도시

Danh từ

  1. Siêu đô thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大都市 — large city, metropolis

Câu hỏi thường gặp

대도시 nghĩa là gì?

대도시 (danh từ) nghĩa là siêu đô thị.

대도시 đọc thế nào?

대도시 đọc là daedosi (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)do̞ɕʰi].

Âm Hán Việt của 대도시 là gì?

대도시 viết bằng chữ Hán là 大都市, âm Hán Việt "đại đô thị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại đô thị" trong tiếng Việt — 대도시 nghĩa là siêu đô thị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.