TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대답하다

daedaphada [ˈtɛ(ː)da̠pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

대답하다 nghĩa là trả lời, hồi đáp, hồi âm.

Nghĩa của 대답하다

Động từ

  1. Trả lời.
  2. Hồi đáp, hồi âm.

Cách chia của 대답하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn대답해요daedaphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở대답합니다daedaphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi대답해daedaphae
Quá khứ — lịch sự대답했어요daedaphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng대답했습니다daedaphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-대답하겠어요daedaphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고대답하고daedaphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ대답하는daedaphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký대답한다daedaphanda
Quá khứ — trần thuật대답했다daedaphaetda
Câu hỏi trang trọng대답합니까daedaphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자대답하자daedaphaja
Mệnh lệnh thân mật대답해라daedaphaera
Mệnh lệnh trang trọng대답합시오daedaphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서대답해서daedaphaeseo
"Vì…" -니까대답하니까daedaphanikka
"…nhưng" -지만대답하지만daedaphajiman
"Nếu…" -면대답하면daedaphamyeon
Mục đích "để…" -려고대답하려고daedapharyeogo
Danh từ hoá -기대답하기daedaphagi
Định ngữ quá khứ대답한daedaphan
Định ngữ tương lai대답할daedaphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 대답하다

  • 톰이 대답했어. Tom đã trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to answer or reply

Câu hỏi thường gặp

대답하다 nghĩa là gì?

대답하다 (động từ) nghĩa là trả lời, hồi đáp, hồi âm.

대답하다 đọc thế nào?

대답하다 đọc là daedaphada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)da̠pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.