TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대략

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daeryak [ˈtɛ(ː)ɾja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大略 ĐẠI LƯỢC 大 đại·略 lược

Lưu ý: âm Hán Việt “đại lược” — nghĩa tiếng Việt khác: 대략 nghĩa là khoảng, chừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대략 nghĩa là khoảng, chừng.

Nghĩa của 대략

Phó từ

  1. Khoảng, chừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 大略 — approximately

Câu hỏi thường gặp

대략 nghĩa là gì?

대략 (phó từ) nghĩa là khoảng, chừng.

대략 đọc thế nào?

대략 đọc là daeryak (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾja̠k̚].

Âm Hán Việt của 대략 là gì?

대략 viết bằng chữ Hán là 大略, âm Hán Việt "đại lược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại lược" trong tiếng Việt — 대략 nghĩa là khoảng, chừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.