TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대량학살

daeryanghaksal [ˈtɛ(ː)ɾja̠ŋɦa̠ks͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大量虐殺 ĐẠI LƯỢNG NGƯỢC SÁT 大 đại·量 lượng·虐 ngược·殺 sát

Lưu ý: âm Hán Việt “đại lượng ngược sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 대량학살 nghĩa là thảm sát, diệt chủng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대량학살 nghĩa là thảm sát, diệt chủng.

Nghĩa của 대량학살

Danh từ

  1. Thảm sát, diệt chủng.
    • 대량학살을 자행하다tiến hành diệt chủng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大量虐殺 — massacre, genocide

Câu hỏi thường gặp

대량학살 nghĩa là gì?

대량학살 (danh từ) nghĩa là thảm sát, diệt chủng.

대량학살 đọc thế nào?

대량학살 đọc là daeryanghaksal (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾja̠ŋɦa̠ks͈a̠ɭ].

Âm Hán Việt của 대량학살 là gì?

대량학살 viết bằng chữ Hán là 大量虐殺, âm Hán Việt "đại lượng ngược sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại lượng ngược sát" trong tiếng Việt — 대량학살 nghĩa là thảm sát, diệt chủng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.