TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대상

daesang [tɛsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 隊商 ĐỘI THƯƠNG 隊 đội·商 thương

Lưu ý: âm Hán Việt “đội thương” — nghĩa tiếng Việt khác: 대상 nghĩa là thương đội, đối tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대상 nghĩa là thương đội, đối tượng.

Nghĩa của 대상

Danh từ

隊商 · ĐỘI THƯƠNG
  1. Thương đội.

Danh từ

對象 · ĐỐI TƯỢNG
  1. Đối tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 隊商 — caravan
  • Danh từ 對象 — target; object; partner; boyfriend/girlfriend

Câu hỏi thường gặp

대상 nghĩa là gì?

대상 (danh từ) nghĩa là thương đội, đối tượng.

대상 đọc thế nào?

대상 đọc là daesang (romaja), IPA [tɛsʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 대상 là gì?

대상 viết bằng chữ Hán là 隊商, âm Hán Việt "đội thương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đội thương" trong tiếng Việt — 대상 nghĩa là thương đội, đối tượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.