대상
Lưu ý: âm Hán Việt “đội thương” — nghĩa tiếng Việt khác: 대상 nghĩa là thương đội, đối tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대상 nghĩa là thương đội, đối tượng.
Nghĩa của 대상
Danh từ
隊商 · ĐỘI THƯƠNG- Thương đội.
Danh từ
對象 · ĐỐI TƯỢNG- Đối tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 隊商 — caravan
- Danh từ 對象 — target; object; partner; boyfriend/girlfriend
Câu hỏi thường gặp
대상 nghĩa là gì?
대상 (danh từ) nghĩa là thương đội, đối tượng.
대상 đọc thế nào?
대상 đọc là daesang (romaja), IPA [tɛsʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 대상 là gì?
대상 viết bằng chữ Hán là 隊商, âm Hán Việt "đội thương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đội thương" trong tiếng Việt — 대상 nghĩa là thương đội, đối tượng.