대사관
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sứ quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대사관 nghĩa là đại sứ quán, tòa đại sứ.
Nghĩa của 대사관
Danh từ
- Đại sứ quán.
- Tòa đại sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大使館 — an embassy
Câu hỏi thường gặp
대사관 nghĩa là gì?
대사관 (danh từ) nghĩa là đại sứ quán, tòa đại sứ.
대사관 đọc thế nào?
대사관 đọc là daesagwan (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)sʰa̠ɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 대사관 là gì?
대사관 viết bằng chữ Hán là 大使館, âm Hán Việt "đại sứ quán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại sứ quán" trong tiếng Việt.