TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대사관

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daesagwan [ˈtɛ(ː)sʰa̠ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大使館 ĐẠI SỨ QUÁN 大 đại·使 sứ·館 quán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sứ quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

대사관 nghĩa là đại sứ quán, tòa đại sứ.

Nghĩa của 대사관

Danh từ

  1. Đại sứ quán.
  2. Tòa đại sứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大使館 — an embassy

Câu hỏi thường gặp

대사관 nghĩa là gì?

대사관 (danh từ) nghĩa là đại sứ quán, tòa đại sứ.

대사관 đọc thế nào?

대사관 đọc là daesagwan (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)sʰa̠ɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 대사관 là gì?

대사관 viết bằng chữ Hán là 大使館, âm Hán Việt "đại sứ quán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại sứ quán" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.