TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대상포진

daesangpojin [tɛsʰa̠ŋpʰo̞d͡ʑin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 帶狀疱疹

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대상포진 nghĩa là bệnh zona, giời leo.

Nghĩa của 대상포진

Danh từ

  1. Bệnh zona, giời leo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 帶狀疱疹 — shingles, herpes zoster

Câu hỏi thường gặp

대상포진 nghĩa là gì?

대상포진 (danh từ) nghĩa là bệnh zona, giời leo.

대상포진 đọc thế nào?

대상포진 đọc là daesangpojin (romaja), IPA [tɛsʰa̠ŋpʰo̞d͡ʑin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.