대중교통
Lưu ý: âm Hán Việt “đại chúng giao thông” — nghĩa tiếng Việt khác: 대중교통 nghĩa là giao thông công cộng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대중교통 nghĩa là giao thông công cộng.
Nghĩa của 대중교통
Danh từ
- Giao thông công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大衆交通 — public transport; public transportation
Câu hỏi thường gặp
대중교통 nghĩa là gì?
대중교통 (danh từ) nghĩa là giao thông công cộng.
대중교통 đọc thế nào?
대중교통 đọc là daejunggyotong (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋɡjotʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 대중교통 là gì?
대중교통 viết bằng chữ Hán là 大衆交通, âm Hán Việt "đại chúng giao thông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại chúng giao thông" trong tiếng Việt — 대중교통 nghĩa là giao thông công cộng.