TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대중교통

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daejunggyotong [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋɡjotʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大衆交通 ĐẠI CHÚNG GIAO THÔNG 大 đại·衆 chúng·交 giao·通 thông

Lưu ý: âm Hán Việt “đại chúng giao thông” — nghĩa tiếng Việt khác: 대중교통 nghĩa là giao thông công cộng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대중교통 nghĩa là giao thông công cộng.

Nghĩa của 대중교통

Danh từ

  1. Giao thông công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大衆交通 — public transport; public transportation

Câu hỏi thường gặp

대중교통 nghĩa là gì?

대중교통 (danh từ) nghĩa là giao thông công cộng.

대중교통 đọc thế nào?

대중교통 đọc là daejunggyotong (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋɡjotʰo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 대중교통 là gì?

대중교통 viết bằng chữ Hán là 大衆交通, âm Hán Việt "đại chúng giao thông". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại chúng giao thông" trong tiếng Việt — 대중교통 nghĩa là giao thông công cộng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.