TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대중

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
daejung [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大衆 ĐẠI CHÚNG 大 đại·衆 chúng

Lưu ý: âm Hán Việt “đại chúng” — nghĩa tiếng Việt khác: 대중 nghĩa là công chúng, xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대중 nghĩa là công chúng, xã hội.

Nghĩa của 대중

Danh từ

  1. Công chúng, xã hội.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대중

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大衆 — crowd; party; the masses; public; being public; being popular (Something cheap or commonplace, enjoyed by many people because it suits the public's taste.)
  • Danh từ measurement, estimate
  • Danh từ riêng Taichung (a city in Taiwan)

Câu hỏi thường gặp

대중 nghĩa là gì?

대중 (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.

대중 đọc thế nào?

대중 đọc là daejung (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋ].

Âm Hán Việt của 대중 là gì?

대중 viết bằng chữ Hán là 大衆, âm Hán Việt "đại chúng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại chúng" trong tiếng Việt — 대중 nghĩa là công chúng, xã hội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.