대중
Lưu ý: âm Hán Việt “đại chúng” — nghĩa tiếng Việt khác: 대중 nghĩa là công chúng, xã hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대중 nghĩa là công chúng, xã hội.
Nghĩa của 대중
Danh từ
- Công chúng, xã hội.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대중
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大衆 — crowd; party; the masses; public; being public; being popular (Something cheap or commonplace, enjoyed by many people because it suits the public's taste.)
- Danh từ measurement, estimate
- Danh từ riêng Taichung (a city in Taiwan)
Câu hỏi thường gặp
대중 nghĩa là gì?
대중 (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.
대중 đọc thế nào?
대중 đọc là daejung (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋ].
Âm Hán Việt của 대중 là gì?
대중 viết bằng chữ Hán là 大衆, âm Hán Việt "đại chúng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại chúng" trong tiếng Việt — 대중 nghĩa là công chúng, xã hội.