TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대중문화

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daejungmunhwa [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋmunβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大衆文化 ĐẠI CHÚNG VĂN HÓA 大 đại·衆 chúng·文 văn·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “đại chúng văn hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 대중문화 nghĩa là văn hoá đại chúng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대중문화 nghĩa là văn hoá đại chúng.

Nghĩa của 대중문화

Danh từ

  1. Văn hoá đại chúng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大衆文化 — pop culture

Câu hỏi thường gặp

대중문화 nghĩa là gì?

대중문화 (danh từ) nghĩa là văn hoá đại chúng.

대중문화 đọc thế nào?

대중문화 đọc là daejungmunhwa (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋmunβwa̠].

Âm Hán Việt của 대중문화 là gì?

대중문화 viết bằng chữ Hán là 大衆文化, âm Hán Việt "đại chúng văn hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại chúng văn hóa" trong tiếng Việt — 대중문화 nghĩa là văn hoá đại chúng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.