TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대중음악

daejung'eumak [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋɯma̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大衆音樂

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대중음악 nghĩa là nhạc đại chúng, nhạc phổ thông.

Nghĩa của 대중음악

Danh từ

  1. Nhạc đại chúng, nhạc phổ thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大衆音樂 — popular music

Câu hỏi thường gặp

대중음악 nghĩa là gì?

대중음악 (danh từ) nghĩa là nhạc đại chúng, nhạc phổ thông.

대중음악 đọc thế nào?

대중음악 đọc là daejung'eumak (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑuŋɯma̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.