TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대지

daeji [ˈtɛ(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大地 ĐẠI ĐỊA 大 đại·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “đại địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 대지 nghĩa là đất, mặt đất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대지 nghĩa là đất, mặt đất.

Nghĩa của 대지

Danh từ

  1. Đất, mặt đất, đất liền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大地 — earth; Mother Earth; firm ground

Câu hỏi thường gặp

대지 nghĩa là gì?

대지 (danh từ) nghĩa là đất, mặt đất.

대지 đọc thế nào?

대지 đọc là daeji (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)d͡ʑi].

Âm Hán Việt của 대지 là gì?

대지 viết bằng chữ Hán là 大地, âm Hán Việt "đại địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại địa" trong tiếng Việt — 대지 nghĩa là đất, mặt đất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.