대체하다
대체하다 nghĩa là thay thế.
Nghĩa của 대체하다
Động từ
- Thay thế.
Cách chia của 대체하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 대체해요daechehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 대체합니다daechehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 대체해daechehae |
| Quá khứ — lịch sự | 대체했어요daechehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 대체했습니다daechehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 대체하겠어요daechehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 대체하고daechehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 대체하는daechehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 대체한다daechehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 대체했다daechehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 대체합니까daechehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 대체하자daechehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 대체해라daechehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 대체합시오daechehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 대체해서daechehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 대체하니까daechehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 대체하지만daechehajiman |
| "Nếu…" -면 | 대체하면daechehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 대체하려고daecheharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 대체하기daechehagi |
| Định ngữ quá khứ | 대체한daechehan |
| Định ngữ tương lai | 대체할daechehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to replace
Câu hỏi thường gặp
대체하다 nghĩa là gì?
대체하다 (động từ) nghĩa là thay thế.
대체하다 đọc thế nào?
대체하다 đọc là daechehada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)t͡ɕʰe̞ɦa̠da̠].