daechuyaja[tɛt͡ɕʰuja̠d͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
대추야자 nghĩa là chà là.
Nghĩa của 대추야자
Danh từ
Chà là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ date, date palm
Câu hỏi thường gặp
대추야자 nghĩa là gì?
대추야자 (danh từ) nghĩa là chà là.
대추야자 đọc thế nào?
대추야자 đọc là daechuyaja (romaja), IPA [tɛt͡ɕʰuja̠d͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.