대통령
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
daetongnyeong
[ˈtɛ(ː)tʰo̞ŋɲʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
대통령 nghĩa là tổng thống.
Nghĩa của 대통령
Danh từ
- Tổng thống. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大統領 — president of a country
Câu hỏi thường gặp
대통령 nghĩa là gì?
대통령 (danh từ) nghĩa là tổng thống.
대통령 đọc thế nào?
대통령 đọc là daetongnyeong (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)tʰo̞ŋɲʌ̹ŋ].