TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대통령

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
daetongnyeong [ˈtɛ(ː)tʰo̞ŋɲʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大統領

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대통령 nghĩa là tổng thống.

Nghĩa của 대통령

Danh từ

  1. Tổng thống. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大統領 — president of a country

Câu hỏi thường gặp

대통령 nghĩa là gì?

대통령 (danh từ) nghĩa là tổng thống.

대통령 đọc thế nào?

대통령 đọc là daetongnyeong (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)tʰo̞ŋɲʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.