TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대퇴

daetoe [ˈtɛ(ː)tʰwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大腿

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대퇴 nghĩa là đùi.

Nghĩa của 대퇴

Danh từ

  1. Đùi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대퇴

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大腿 — thigh

Câu hỏi thường gặp

대퇴 nghĩa là gì?

대퇴 (danh từ) nghĩa là đùi.

대퇴 đọc thế nào?

대퇴 đọc là daetoe (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)tʰwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.