대표단
Lưu ý: âm Hán Việt “đại biểu đoàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 대표단 nghĩa là đoàn đại biểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대표단 nghĩa là đoàn đại biểu.
Nghĩa của 대표단
Danh từ
- Đoàn đại biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 代表團 — delegation (a group of delegates)
Câu hỏi thường gặp
대표단 nghĩa là gì?
대표단 (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu.
대표단 đọc thế nào?
대표단 đọc là daepyodan (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰjoda̠n].
Âm Hán Việt của 대표단 là gì?
대표단 viết bằng chữ Hán là 代表團, âm Hán Việt "đại biểu đoàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại biểu đoàn" trong tiếng Việt — 대표단 nghĩa là đoàn đại biểu.