TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대표단

daepyodan [ˈtɛ(ː)pʰjoda̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 代表團 ĐẠI BIỂU ĐOÀN 代 đại·表 biểu·團 đoàn

Lưu ý: âm Hán Việt “đại biểu đoàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 대표단 nghĩa là đoàn đại biểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대표단 nghĩa là đoàn đại biểu.

Nghĩa của 대표단

Danh từ

  1. Đoàn đại biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 代表團 — delegation (a group of delegates)

Câu hỏi thường gặp

대표단 nghĩa là gì?

대표단 (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu.

대표단 đọc thế nào?

대표단 đọc là daepyodan (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰjoda̠n].

Âm Hán Việt của 대표단 là gì?

대표단 viết bằng chữ Hán là 代表團, âm Hán Việt "đại biểu đoàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại biểu đoàn" trong tiếng Việt — 대표단 nghĩa là đoàn đại biểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.