TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대표적

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daepyojeok [ˈtɛ(ː)pʰjod͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 代表的

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대표적 nghĩa là tiêu biểu, điển hình, tính tiêu biểu.

Nghĩa của 대표적

Định từ

  1. Tiêu biểu, điển hình. (biên soạn)

Danh từ

  1. Tính tiêu biểu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ 代表的 — representative; supreme
  • Danh từ 代表的 — Something which is representative; supreme.

Câu hỏi thường gặp

대표적 nghĩa là gì?

대표적 (định từ, danh từ) nghĩa là tiêu biểu, điển hình, tính tiêu biểu.

대표적 đọc thế nào?

대표적 đọc là daepyojeok (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰjod͡ʑʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.