대표하다
대표하다 nghĩa là đại diện.
Nghĩa của 대표하다
Động từ
- Đại diện.
Cách chia của 대표하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 대표해요daepyohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 대표합니다daepyohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 대표해daepyohae |
| Quá khứ — lịch sự | 대표했어요daepyohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 대표했습니다daepyohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 대표하겠어요daepyohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 대표하고daepyohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 대표하는daepyohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 대표한다daepyohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 대표했다daepyohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 대표합니까daepyohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 대표하자daepyohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 대표해라daepyohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 대표합시오daepyohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 대표해서daepyohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 대표하니까daepyohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 대표하지만daepyohajiman |
| "Nếu…" -면 | 대표하면daepyohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 대표하려고daepyoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 대표하기daepyohagi |
| Định ngữ quá khứ | 대표한daepyohan |
| Định ngữ tương lai | 대표할daepyohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to represent
Câu hỏi thường gặp
대표하다 nghĩa là gì?
대표하다 (động từ) nghĩa là đại diện.
대표하다 đọc thế nào?
대표하다 đọc là daepyohada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰjoɦa̠da̠].