TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대피

daepi [ˈtɛ(ː)pʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 待避 ĐÃI TỴ 待 đãi·避 tỵ

Lưu ý: âm Hán Việt “đãi tỵ” — nghĩa tiếng Việt khác: 대피 nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대피 nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.

Nghĩa của 대피

Danh từ

  1. Sự sơ tán, sự tản cư.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대피

  • 대피소 — Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 待避 — evacuation, taking shelter
  • Danh từ 大皮 — residue from grinding wheat

Câu hỏi thường gặp

대피 nghĩa là gì?

대피 (danh từ) nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.

대피 đọc thế nào?

대피 đọc là daepi (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)pʰi].

Âm Hán Việt của 대피 là gì?

대피 viết bằng chữ Hán là 待避, âm Hán Việt "đãi tỵ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đãi tỵ" trong tiếng Việt — 대피 nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.