대하다
대하다 nghĩa là về.
Nghĩa của 대하다
Động từ
- Về, đối với (… 에 대해(서): về …); đối xử, đối đãi. (biên soạn)
Cách chia của 대하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 대해요daehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 대합니다daehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 대해daehae |
| Quá khứ — lịch sự | 대했어요daehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 대했습니다daehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 대하겠어요daehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 대하고daehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 대하는daehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 대한다daehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 대했다daehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 대합니까daehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 대하자daehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 대해라daehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 대합시오daehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 대해서daehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 대하니까daehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 대하지만daehajiman |
| "Nếu…" -면 | 대하면daehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 대하려고daeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 대하기daehagi |
| Định ngữ quá khứ | 대한daehan |
| Định ngữ tương lai | 대할daehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 대하다
- 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
- 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
- 그에 대해서 뭘 알아? Bạn biết gì về anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pertain or relate to a topic; to greet or respond to; to face, to stand across from; to treat
Câu hỏi thường gặp
대하다 nghĩa là gì?
대하다 (động từ) nghĩa là về.
대하다 đọc thế nào?
대하다 đọc là daehada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɦa̠da̠].