TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대하다

daehada [ˈtɛ(ː)ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

대하다 nghĩa là về.

Nghĩa của 대하다

Động từ

  1. Về, đối với (… 에 대해(서): về …); đối xử, đối đãi. (biên soạn)

Cách chia của 대하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn대해요daehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở대합니다daehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi대해daehae
Quá khứ — lịch sự대했어요daehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng대했습니다daehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-대하겠어요daehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고대하고daehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ대하는daehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký대한다daehanda
Quá khứ — trần thuật대했다daehaetda
Câu hỏi trang trọng대합니까daehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자대하자daehaja
Mệnh lệnh thân mật대해라daehaera
Mệnh lệnh trang trọng대합시오daehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서대해서daehaeseo
"Vì…" -니까대하니까daehanikka
"…nhưng" -지만대하지만daehajiman
"Nếu…" -면대하면daehamyeon
Mục đích "để…" -려고대하려고daeharyeogo
Danh từ hoá -기대하기daehagi
Định ngữ quá khứ대한daehan
Định ngữ tương lai대할daehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 대하다

  • 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
  • 그에 대해서 뭘 알아? Bạn biết gì về anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pertain or relate to a topic; to greet or respond to; to face, to stand across from; to treat

Câu hỏi thường gặp

대하다 nghĩa là gì?

대하다 (động từ) nghĩa là về.

대하다 đọc thế nào?

대하다 đọc là daehada (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.