TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대학원

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
daehagwon [ˈtɛ(ː)ɦa̠ɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大學院 ĐẠI HỌC VIỆN 大 đại·學 học·院 viện

Lưu ý: âm Hán Việt “đại học viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 대학원 nghĩa là trường cao học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대학원 nghĩa là trường cao học.

Nghĩa của 대학원

Danh từ

  1. Trường cao học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大學院 — graduate school, postgraduate school

Câu hỏi thường gặp

대학원 nghĩa là gì?

대학원 (danh từ) nghĩa là trường cao học.

대학원 đọc thế nào?

대학원 đọc là daehagwon (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɦa̠ɡwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 대학원 là gì?

대학원 viết bằng chữ Hán là 大學院, âm Hán Việt "đại học viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại học viện" trong tiếng Việt — 대학원 nghĩa là trường cao học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.