대한민국
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hàn dân quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대한민국 nghĩa là hàn quốc, đại hàn dân quốc.
Nghĩa của 대한민국
Danh từ riêng
- Hàn Quốc.
- Đại Hàn Dân Quốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대한민국
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 大韓民國 — Republic of Korea (official name of South Korea: a country in East Asia); Korea
Câu hỏi thường gặp
대한민국 nghĩa là gì?
대한민국 (danh từ riêng) nghĩa là hàn quốc, đại hàn dân quốc.
대한민국 đọc thế nào?
대한민국 đọc là Daehanmin'guk (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɦa̠nminɡuk̚].
Âm Hán Việt của 대한민국 là gì?
대한민국 viết bằng chữ Hán là 大韓民國, âm Hán Việt "đại hàn dân quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại hàn dân quốc" trong tiếng Việt.