대회
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대회 nghĩa là cuộc thi, giải đấu.
Nghĩa của 대회
Danh từ
- Cuộc thi, giải đấu, đại hội. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大會 — a competition, contest or tournament
Câu hỏi thường gặp
대회 nghĩa là gì?
대회 (danh từ) nghĩa là cuộc thi, giải đấu.
대회 đọc thế nào?
대회 đọc là daehoe (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)βwe̞].
Âm Hán Việt của 대회 là gì?
대회 viết bằng chữ Hán là 大會, âm Hán Việt "đại hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại hội" trong tiếng Việt.