TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대회

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
daehoe [ˈtɛ(ː)βwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大會 ĐẠI HỘI 大 đại·會 hội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

대회 nghĩa là cuộc thi, giải đấu.

Nghĩa của 대회

Danh từ

  1. Cuộc thi, giải đấu, đại hội. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大會 — a competition, contest or tournament

Câu hỏi thường gặp

대회 nghĩa là gì?

대회 (danh từ) nghĩa là cuộc thi, giải đấu.

대회 đọc thế nào?

대회 đọc là daehoe (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)βwe̞].

Âm Hán Việt của 대회 là gì?

대회 viết bằng chữ Hán là 大會, âm Hán Việt "đại hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại hội" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.