댁
Lưu ý: âm Hán Việt “trạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 댁 nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
댁 nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở.
Nghĩa của 댁
Danh từ
kính ngữ- Nhà, nhà ở.
- Nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà cửa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 댁
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 댁
- 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宅 — house, home, residence
- Đại từ 宅 — A respectful term of address for someone of equal or lower status
Câu hỏi thường gặp
댁 nghĩa là gì?
댁 (danh từ) nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở.
댁 đọc thế nào?
댁 đọc là daek (romaja), IPA [tɛk̚].
Âm Hán Việt của 댁 là gì?
댁 viết bằng chữ Hán là 宅, âm Hán Việt "trạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trạch" trong tiếng Việt — 댁 nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở.