TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

댁

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daek [tɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宅 TRẠCH

Lưu ý: âm Hán Việt “trạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 댁 nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

댁 nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở.

Nghĩa của 댁

Danh từ

kính ngữ
  1. Nhà, nhà ở.
  2. Nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà cửa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 댁

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 댁

  • 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宅 — house, home, residence
  • Đại từ 宅 — A respectful term of address for someone of equal or lower status

Câu hỏi thường gặp

댁 nghĩa là gì?

댁 (danh từ) nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở.

댁 đọc thế nào?

댁 đọc là daek (romaja), IPA [tɛk̚].

Âm Hán Việt của 댁 là gì?

댁 viết bằng chữ Hán là 宅, âm Hán Việt "trạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trạch" trong tiếng Việt — 댁 nghĩa là nhà, nhà ở, nơi sinh, chỗ ở.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.