덕분
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deokbun
[tʌ̹k̚p͈un] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
덕분 nghĩa là nhờ.
Nghĩa của 덕분
Danh từ
- Nhờ (… 덕분에: nhờ …). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 德分 — feeling of gratitude, indebtedness, favour
Câu hỏi thường gặp
덕분 nghĩa là gì?
덕분 (danh từ) nghĩa là nhờ.
덕분 đọc thế nào?
덕분 đọc là deokbun (romaja), IPA [tʌ̹k̚p͈un].