TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

던지다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deonjida [tʌ̹ɲd͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

던지다 nghĩa là ném, chọi.

Nghĩa của 던지다

Động từ

  1. Ném, chọi, quăng.

Cách chia của 던지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn던져요deonjeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở던집니다deonjimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi던져deonjeo
Quá khứ — lịch sự던졌어요deonjeosseoyo
Quá khứ — trang trọng던졌습니다deonjeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-던지겠어요deonjigesseoyo
Nối "và, rồi" -고던지고deonjigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ던지는deonjineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký던진다deonjinda
Quá khứ — trần thuật던졌다deonjeotda
Câu hỏi trang trọng던집니까deonjimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자던지자deonjija
Mệnh lệnh thân mật던져라deonjeora
Mệnh lệnh trang trọng던집시오deonjipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서던져서deonjeoseo
"Vì…" -니까던지니까deonjinikka
"…nhưng" -지만던지지만deonjijiman
"Nếu…" -면던지면deonjimyeon
Mục đích "để…" -려고던지려고deonjiryeogo
Danh từ hoá -기던지기deonjigi
Định ngữ quá khứ던진deonjin
Định ngữ tương lai던질deonjil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw, to hurl

Câu hỏi thường gặp

던지다 nghĩa là gì?

던지다 (động từ) nghĩa là ném, chọi.

던지다 đọc thế nào?

던지다 đọc là deonjida (romaja), IPA [tʌ̹ɲd͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.