던지다
던지다 nghĩa là ném, chọi.
Nghĩa của 던지다
Động từ
- Ném, chọi, quăng.
Cách chia của 던지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 던져요deonjeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 던집니다deonjimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 던져deonjeo |
| Quá khứ — lịch sự | 던졌어요deonjeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 던졌습니다deonjeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 던지겠어요deonjigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 던지고deonjigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 던지는deonjineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 던진다deonjinda |
| Quá khứ — trần thuật | 던졌다deonjeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 던집니까deonjimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 던지자deonjija |
| Mệnh lệnh thân mật | 던져라deonjeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 던집시오deonjipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 던져서deonjeoseo |
| "Vì…" -니까 | 던지니까deonjinikka |
| "…nhưng" -지만 | 던지지만deonjijiman |
| "Nếu…" -면 | 던지면deonjimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 던지려고deonjiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 던지기deonjigi |
| Định ngữ quá khứ | 던진deonjin |
| Định ngữ tương lai | 던질deonjil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw, to hurl
Câu hỏi thường gặp
던지다 nghĩa là gì?
던지다 (động từ) nghĩa là ném, chọi.
던지다 đọc thế nào?
던지다 đọc là deonjida (romaja), IPA [tʌ̹ɲd͡ʑida̠].