TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

덕후

deokhu [tʌ̹kʰu] giọng máy của trình duyệt

덕후 nghĩa là người hâm mộ.

Nghĩa của 덕후

Danh từ

tiếng lóng
  1. Người hâm mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan, -holic

Câu hỏi thường gặp

덕후 nghĩa là gì?

덕후 (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.

덕후 đọc thế nào?

덕후 đọc là deokhu (romaja), IPA [tʌ̹kʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.