덥다
덥다 nghĩa là nóng.
Nghĩa của 덥다
Tính từ
- Nóng.
Cách chia của 덥다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 더워요deowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 덥습니다deopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 더워deowo |
| Quá khứ — lịch sự | 더웠어요deowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 더웠습니다deowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 덥겠어요deopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 덥고deopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 덥다deopda |
| Quá khứ — trần thuật | 더웠다deowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 덥습니까deopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 더워서deowoseo |
| "Vì…" -니까 | 더우니까deounikka |
| "…nhưng" -지만 | 덥지만deopjiman |
| "Nếu…" -면 | 더우면deoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 덥기deopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 덥다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 덥다
- 오늘은 날씨가 매우 덥다. Hôm nay quá nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be hot (of the weather or outside temperature); to be hot (of an object)
Câu hỏi thường gặp
덥다 nghĩa là gì?
덥다 (tính từ) nghĩa là nóng.
덥다 đọc thế nào?
덥다 đọc là deopda (romaja), IPA [ˈtɘ(ː)p̚t͈a̠].