도마
Doma
[to̞ma̠] giọng máy của trình duyệt
도마 nghĩa là tôma.
Nghĩa của 도마
Danh từ riêng
- Tôma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chopping board (a sturdy board, upon which one chops and prepares food)
- Danh từ vault
- Danh từ riêng Thomas
Câu hỏi thường gặp
도마 nghĩa là gì?
도마 (danh từ riêng) nghĩa là tôma.
도마 đọc thế nào?
도마 đọc là Doma (romaja), IPA [to̞ma̠].