TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도마

Cao cấp tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Doma [to̞ma̠] giọng máy của trình duyệt

도마 nghĩa là tôma.

Nghĩa của 도마

Danh từ riêng

  1. Tôma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chopping board (a sturdy board, upon which one chops and prepares food)
  • Danh từ vault
  • Danh từ riêng Thomas

Câu hỏi thường gặp

도마 nghĩa là gì?

도마 (danh từ riêng) nghĩa là tôma.

도마 đọc thế nào?

도마 đọc là Doma (romaja), IPA [to̞ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.