TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도로

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
doro [ˈto̞(ː)ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 道路 ĐẠO LỘ 道 đạo·路 lộ

Lưu ý: âm Hán Việt “đạo lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 도로 nghĩa là đường, đường bộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도로 nghĩa là đường, đường bộ.

Nghĩa của 도로

Danh từ

  1. Đường, đường bộ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도로

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 道路 — road, thoroughfare

Câu hỏi thường gặp

도로 nghĩa là gì?

도로 (danh từ) nghĩa là đường, đường bộ.

도로 đọc thế nào?

도로 đọc là doro (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɾo̞].

Âm Hán Việt của 도로 là gì?

도로 viết bằng chữ Hán là 道路, âm Hán Việt "đạo lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo lộ" trong tiếng Việt — 도로 nghĩa là đường, đường bộ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.