도로
Lưu ý: âm Hán Việt “đạo lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 도로 nghĩa là đường, đường bộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도로 nghĩa là đường, đường bộ.
Nghĩa của 도로
Danh từ
- Đường, đường bộ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도로
- 도로표지 — Biến báo giao thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 道路 — road, thoroughfare
Câu hỏi thường gặp
도로 nghĩa là gì?
도로 (danh từ) nghĩa là đường, đường bộ.
도로 đọc thế nào?
도로 đọc là doro (romaja), IPA [ˈto̞(ː)ɾo̞].
Âm Hán Việt của 도로 là gì?
도로 viết bằng chữ Hán là 道路, âm Hán Việt "đạo lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo lộ" trong tiếng Việt — 도로 nghĩa là đường, đường bộ.