도망가다
도망가다 nghĩa là bôn, bôn đào.
Nghĩa của 도망가다
Động từ
- Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Cách chia của 도망가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 도망가요domanggayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 도망갑니다domanggamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 도망가domangga |
| Quá khứ — lịch sự | 도망갔어요domanggasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 도망갔습니다domanggatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 도망가겠어요domanggagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 도망가고domanggago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 도망가는domangganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 도망간다domangganda |
| Quá khứ — trần thuật | 도망갔다domanggatda |
| Câu hỏi trang trọng | 도망갑니까domanggamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 도망가자domanggaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 도망가거라domanggageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 도망갑시오domanggapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 도망가서domanggaseo |
| "Vì…" -니까 | 도망가니까domangganikka |
| "…nhưng" -지만 | 도망가지만domanggajiman |
| "Nếu…" -면 | 도망가면domanggamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 도망가려고domanggaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 도망가기domanggagi |
| Định ngữ quá khứ | 도망간domanggan |
| Định ngữ tương lai | 도망갈domanggal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 도망가다
- 도망가! Chạy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flee, to escape
Câu hỏi thường gặp
도망가다 nghĩa là gì?
도망가다 (động từ) nghĩa là bôn, bôn đào.
도망가다 đọc thế nào?
도망가다 đọc là domanggada (romaja), IPA [to̞ma̠ŋɡa̠da̠].