도망자
Lưu ý: âm Hán Việt “đào vong giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 도망자 nghĩa là người lánh nạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도망자 nghĩa là người lánh nạn.
Nghĩa của 도망자
Danh từ
- Người lánh nạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 逃亡者 — fugitive
Câu hỏi thường gặp
도망자 nghĩa là gì?
도망자 (danh từ) nghĩa là người lánh nạn.
도망자 đọc thế nào?
도망자 đọc là domangja (romaja), IPA [to̞ma̠ŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 도망자 là gì?
도망자 viết bằng chữ Hán là 逃亡者, âm Hán Việt "đào vong giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đào vong giả" trong tiếng Việt — 도망자 nghĩa là người lánh nạn.