도민증
Lưu ý: âm Hán Việt “đạo dân chứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 도민증 nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도민증 nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.
Nghĩa của 도민증
Danh từ
lịch sử- Chứng minh thư, giấy chứng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 道民證 — (provincial) identity card
Câu hỏi thường gặp
도민증 nghĩa là gì?
도민증 (danh từ) nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.
도민증 đọc thế nào?
도민증 đọc là dominjeung (romaja), IPA [ˈto̞(ː)miɲd͡ʑɯŋ].
Âm Hán Việt của 도민증 là gì?
도민증 viết bằng chữ Hán là 道民證, âm Hán Việt "đạo dân chứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo dân chứng" trong tiếng Việt — 도민증 nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.