TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도민증

dominjeung [ˈto̞(ː)miɲd͡ʑɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 道民證 ĐẠO DÂN CHỨNG 道 đạo·民 dân·證 chứng

Lưu ý: âm Hán Việt “đạo dân chứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 도민증 nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도민증 nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.

Nghĩa của 도민증

Danh từ

lịch sử
  1. Chứng minh thư, giấy chứng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 道民證 — (provincial) identity card

Câu hỏi thường gặp

도민증 nghĩa là gì?

도민증 (danh từ) nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.

도민증 đọc thế nào?

도민증 đọc là dominjeung (romaja), IPA [ˈto̞(ː)miɲd͡ʑɯŋ].

Âm Hán Việt của 도민증 là gì?

도민증 viết bằng chữ Hán là 道民證, âm Hán Việt "đạo dân chứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạo dân chứng" trong tiếng Việt — 도민증 nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.