TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도서관

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
doseogwan [to̞sʰʌ̹ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 圖書館 ĐỒ THƯ QUÁN 圖 đồ·書 thư·館 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “đồ thư quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 도서관 nghĩa là thư viện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

도서관 nghĩa là thư viện.

Nghĩa của 도서관

Danh từ

  1. Thư viện.

Câu ví dụ với 도서관

  • 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 圖書館 — library

Câu hỏi thường gặp

도서관 nghĩa là gì?

도서관 (danh từ) nghĩa là thư viện.

도서관 đọc thế nào?

도서관 đọc là doseogwan (romaja), IPA [to̞sʰʌ̹ɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 도서관 là gì?

도서관 viết bằng chữ Hán là 圖書館, âm Hán Việt "đồ thư quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đồ thư quán" trong tiếng Việt — 도서관 nghĩa là thư viện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.