TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

도시

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dosi [to̞ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 都市 ĐÔ THỊ 都 đô·市 thị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đô thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

도시 nghĩa là thành phố, thành.

Nghĩa của 도시

Danh từ

  1. Thành phố, thành, phố, đô thị.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 도시

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 도시

Câu ví dụ với 도시

  • 그는 도시에서 살고 싶어 해요. Anh ấy muốn sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13141839
  • 그 사람은 도시에서 살고 싶어 합니다. Anh ấy muốn sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13141837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 都市 — city; a village serving as the cultural or economic center of a region
  • Phó từ 都是 — at all (in a negative context)

Câu hỏi thường gặp

도시 nghĩa là gì?

도시 (danh từ) nghĩa là thành phố, thành.

도시 đọc thế nào?

도시 đọc là dosi (romaja), IPA [to̞ɕʰi].

Âm Hán Việt của 도시 là gì?

도시 viết bằng chữ Hán là 都市, âm Hán Việt "đô thị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đô thị" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.