도심
Lưu ý: âm Hán Việt “đô tâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 도심 nghĩa là nội thành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
도심 nghĩa là nội thành.
Nghĩa của 도심
Danh từ
- Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 都心 — city center; downtown
Câu hỏi thường gặp
도심 nghĩa là gì?
도심 (danh từ) nghĩa là nội thành.
도심 đọc thế nào?
도심 đọc là dosim (romaja), IPA [to̞ɕʰim].
Âm Hán Việt của 도심 là gì?
도심 viết bằng chữ Hán là 都心, âm Hán Việt "đô tâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đô tâm" trong tiếng Việt — 도심 nghĩa là nội thành.